Bảng giá  hệ thống Xe điện xe máy nhập khẩu Hoàng Linh 

Lưu ý:1/ Bảng giá xe máy ở trên đã gồm VAT, chưa bao gồm phí ra biển số. Hơn nữa, những mẫu xe trên có thể thay đổi giá tùy thời điểm, Quý khách vui lòng để lại bình luận hoặc SĐT để nhận báo giá chính xác nhất.2/ Để xem đánh giá chi tiết kèm hình ảnh của xe, vui lòng ấn vào tên xe.3/ Để biết giá ra biển số, Quý khách vui lòng ghi rõ địa chỉ tên huyện/ thành phố, tỉnh theo sổ hộ khẩu.4/ Tất cả các mẫu xe nhập khẩu đều được Hoàng Linh bảo hành máy 3 năm, bảo dưỡng, bảo trì trọn đời.
 

Bảng giá xe máy Honda

Bảng giá xe số Honda

Chọn nơi làm biển số
Giá xe HONDA WAVE ALPHA 110
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA WAVE ALPHA 110 – 2024 – Đặc biệt – Đen nhám 20.500.000 VNĐ 23.400.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 – 2024 – Tiêu chuẩn – Đỏ 19.500.000 VNĐ 22.400.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 – 2024 – Tiêu chuẩn – Trắng 19.500.000 VNĐ 22.400.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 – 2024 – Tiêu chuẩn – Xanh 19.500.000 VNĐ 22.400.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 – 2024 – Cổ điển – Vàng trắng 20.500.000 VNĐ 23.540.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 – 2024 – Cổ điển – Xám trắng 20.500.000 VNĐ 23.540.000 VNĐ
Giá xe HONDA WAVE RSX
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA WAVE RSX – Mâm – Xanh đen 26.500.000 VNĐ 29.740.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX – Phanh cơ – Đỏ đen 22.700.000 VNĐ 25.940.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX – Phanh đĩa – Đen vàng 25.000.000 VNĐ 28.240.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX – Mâm – Đỏ đen 26.500.000 VNĐ 29.740.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX – Mâm – Trắng đen 26.500.000 VNĐ 29.740.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX – 2024 – Thể thao – Đỏ đen bạc 26.500.000 VNĐ 29.740.000 VNĐ
Giá xe HONDA FUTURE 125
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA FUTURE 125 – Cao cấp – Trắng đen 39.300.000 VNĐ 42.950.000 VNĐ
HONDA FUTURE 125 – Đặc biệt – Đen vàng 38.500.000 VNĐ 42.150.000 VNĐ
HONDA FUTURE 125 – Đặc biệt – Xanh xám 38.500.000 VNĐ 42.150.000 VNĐ
HONDA FUTURE 125 – Tiêu chuẩn – Xanh đen 36.500.000 VNĐ 40.150.000 VNĐ
HONDA FUTURE 125 – Cao cấp – Xanh đen 39.300.000 VNĐ 42.950.000 VNĐ
HONDA FUTURE 125 – Cao cấp – Đỏ đen 39.300.000 VNĐ 42.950.000 VNĐ
Giá xe HONDA WAVE BLADE 110
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA WAVE BLADE 110 – 2024 – Đặc biệt – Đen 21.500.000 VNĐ 24.570.000 VNĐ
HONDA WAVE BLADE 110 – 2024 – Thể thao – Đen xanh 23.000.000 VNĐ 26.070.000 VNĐ

 

 

Bảng giá xe tay côn Honda

Chọn nơi làm biển số
Giá xe HONDA WINNER X
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA WINNER X – 2024 – Đặc biệt – Đen 43.000.000 VNĐ 49.525.000 VNĐ
HONDA WINNER X – 2024 – Đặc biệt – Bạc đen 43.000.000 VNĐ 49.525.000 VNĐ
HONDA WINNER X – 2024 – Thể Thao – Trắng đỏ 43.000.000 VNĐ 49.525.000 VNĐ
Giá xe HONDA CB150 VERZA
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA CB150 VERZA – Đen bóng 53.900.000 VNĐ 57.720.000 VNĐ
HONDA CB150 VERZA – Đen nhám 53.900.000 VNĐ 57.720.000 VNĐ
HONDA CB150 VERZA – Đỏ bóng 53.900.000 VNĐ 57.720.000 VNĐ
Giá xe HONDA CB150X
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA CB150X – 2022 – Đen 75.000.000 VNĐ 82.950.000 VNĐ
HONDA CB150X – 2022 – Đỏ 75.000.000 VNĐ 82.950.000 VNĐ
HONDA CB150X – 2022 – Xanh 75.000.000 VNĐ 82.950.000 VNĐ

 

 

Bảng giá xe tay ga Honda

Xe nhập khẩu

Chọn nơi làm biển số
Giá xe Honda Stylo 160
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Honda Stylo 160 – 2024 – ABS – Đen mờ 75.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Honda Stylo 160 – 2024 – ABS – Trắng 75.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Honda Stylo 160 – 2024 – ABS – Xanh rêu 75.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Honda Stylo 160 – 2024 – CBS – Đen bóng 59.900.000 VNĐ Đang cập nhật
Honda Stylo 160 – 2024 – CBS – Đỏ 59.900.000 VNĐ Đang cập nhật
Honda Stylo 160 – 2024 – CBS – Kem 59.900.000 VNĐ Đang cập nhật
Giá xe HONDA VARIO 125
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA VARIO 125 – 2023 – 3S – Đen nhám 42.500.000 VNĐ 46.480.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 – 2023 – 3S – Trắng đen 43.500.000 VNĐ 47.480.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 – 2023 – 3S – Xanh đen 42.500.000 VNĐ 46.480.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 – 2023 – Không 3S – Đen bóng 39.900.000 VNĐ 43.880.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 – 2023 – Không 3S – Đỏ bóng 39.900.000 VNĐ 43.880.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 – 2024 – Indonesia – 3S – Xanh 42.500.000 VNĐ 46.480.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 – 2024 – Indonesia – 3S – Đỏ 42.500.000 VNĐ 46.480.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 – 2024 – Indonesia – 3S – Đen 42.500.000 VNĐ 46.480.000 VNĐ
Giá xe HONDA VARIO 160
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA VARIO 160 – 2022 – ABS – Trắng nhám 45.400.000 VNĐ 52.030.500 VNĐ
HONDA VARIO 160 – 2022 – CBS – Đen bóng 42.900.000 VNĐ 49.380.000 VNĐ
HONDA VARIO 160 – 2022 – CBS – Đen nhám 42.900.000 VNĐ 49.380.000 VNĐ
HONDA VARIO 160 – 2022 – CBS – Đỏ nhám 42.900.000 VNĐ 49.380.000 VNĐ
Giá xe HONDA SCOOPY INDONESIA
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SCOOPY INDONESIA – 2023 – Khóa chìa – Đen đỏ 36.000.000 VNĐ 42.500.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA – 2024 – Khóa chìa – Đen đỏ 36.000.000 VNĐ 38.000.003 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA – 2024 – Khóa chìa – Nâu vàng 36.000.000 VNĐ 39.750.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA – 2024 – Khóa chìa – Xanh trắng 36.000.000 VNĐ 39.750.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA – 2024 – Smartkey – Đen 37.000.000 VNĐ 40.750.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA – 2024 – Smartkey – Đỏ đen 37.000.000 VNĐ 40.750.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA – 2024 – Smartkey – Trắng nâu 37.500.000 VNĐ 41.250.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA – 2024 – Smartkey – Xanh rêu 37.000.000 VNĐ 40.750.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA – 2024 – Khóa chìa – Đen bạc 36.000.000 VNĐ 39.750.000 VNĐ
Giá xe HONDA SCOOPY THÁI LAN
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SCOOPY THÁI LAN – Đen xám 69.000.000 VNĐ 75.600.000 VNĐ
HONDA SCOOPY THÁI LAN – Đỏ Đen 69.000.000 VNĐ 75.600.000 VNĐ
HONDA SCOOPY THÁI LAN – Trắng hồng 69.000.000 VNĐ 75.600.000 VNĐ
HONDA SCOOPY THÁI LAN – Xám vàng 69.000.000 VNĐ 75.600.000 VNĐ
Giá xe HONDA GENIO 110
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA GENIO 110 – 3S – Đen nhám 33.000.000 VNĐ 36.410.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 – 3S- Nâu đen 34.900.000 VNĐ 38.310.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 – 2022 – 3S – Xanh nâu đen 34.900.000 VNĐ 38.310.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 – Không 3S – Đen đỏ 29.000.000 VNĐ 32.410.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 – Không 3S – Đen nâu 29.000.000 VNĐ 32.410.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 – 2022 – Không 3S – Đỏ đen 29.000.000 VNĐ 32.410.000 VNĐ
Giá xe HONDA ZOOMER X
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA ZOOMER X – Trắng cam đen 72.900.000 VNĐ 80.400.000 VNĐ
Giá xe HONDA PCX 160
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA PCX 160 – 2024 – ABS – Đen nhám 76.800.000 VNĐ 85.150.000 VNĐ
HONDA PCX 160 – 2024 – ABS – Trắng 76.800.000 VNĐ 85.150.000 VNĐ
HONDA PCX 160 – 2024 – ABS -Xanh nhám 76.800.000 VNĐ 85.150.000 VNĐ
HONDA PCX 160 – 2024 – ABS – Nâu 78.900.000 VNĐ 87.250.000 VNĐ
Giá xe HONDA ADV 160
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA ADV 160 – 2024 – ABS – Đen 94.500.000 VNĐ Đang cập nhật
HONDA ADV 160 – 2024 – ABS – Trắng 94.500.000 VNĐ Đang cập nhật

 

 

Xe trong nước

Chọn nơi làm biển số
Giá xe HONDA VISION
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA VISION – 2024 – Cao cấp – Đỏ nâu 33.700.000 VNĐ 37.525.000 VNĐ
HONDA VISION – 2024 – Cao cấp – Trắng nâu 33.700.000 VNĐ 37.525.000 VNĐ
HONDA VISION – 2024 – Đặc biệt – Xanh đen 35.500.000 VNĐ 39.325.000 VNĐ
HONDA VISION – 2024 – Thể thao – Đen 38.500.000 VNĐ 42.375.000 VNĐ
HONDA VISION – 2024 – Thể thao – Xám 39.300.000 VNĐ 43.175.000 VNĐ
HONDA VISION – 2024 – Tiêu chuẩn – Đen 32.500.000 VNĐ 36.110.000 VNĐ
HONDA VISION – 2024 – Cổ điển – Xanh đen bạc 39.000.000 VNĐ 42.875.000 VNĐ
HONDA VISION – 2024 – Cổ điển – Vàng đen bạc 38.500.000 VNĐ 42.375.000 VNĐ
Giá xe HONDA AIR BLADE 125
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA AIR BLADE 125 – 2024 – Đặc biệt – Đen vàng 45.000.000 VNĐ 51.840.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 125 – 2024 – Tiêu chuẩn – Đỏ 42.700.000 VNĐ 49.540.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 125 – 2024 – Tiêu chuẩn – Xanh 42.700.000 VNĐ 49.540.000 VNĐ
Giá xe HONDA AIR BLADE 160
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA AIR BLADE 160 – 2024 – Đặc biệt – Xanh xám đen 61.500.000 VNĐ 68.835.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 160 – 2024 – Tiêu chuẩn – Đen 60.500.000 VNĐ 67.835.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 160 – 2024 – Tiêu chuẩn – Đỏ 60.500.000 VNĐ 67.835.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 160 – 2024 – Tiêu chuẩn – Xanh 60.500.000 VNĐ 67.835.000 VNĐ
Giá xe HONDA LEAD 125
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA LEAD 125 – Cao cấp – Xanh nâu 41.000.000 VNĐ 47.100.000 VNĐ
HONDA LEAD 125 – Đặc biệt – Bạc 43.500.000 VNĐ 49.600.000 VNĐ
HONDA LEAD 125 – Đặc biệt – Đen 43.500.000 VNĐ 49.600.000 VNĐ
HONDA LEAD 125 – Cao cấp – Đỏ nâu 41.000.000 VNĐ 47.100.000 VNĐ
Giá xe HONDA SH MODE
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SH MODE – 2024 – Thể thao – Xám đen 68.300.000 VNĐ 75.900.000 VNĐ
HONDA SH MODE – 2024 – Đặc biệt – Bạc đen 67.800.000 VNĐ 75.400.000 VNĐ
HONDA SH MODE – 2024 – Cao cấp – Đỏ đen 63.700.000 VNĐ 71.300.000 VNĐ
HONDA SH MODE – 2024 – Tiêu chuẩn – Trắng 60.000.000 VNĐ 67.600.000 VNĐ
HONDA SH MODE – 2024 – Đặc biệt – Đen nhám 67.800.000 VNĐ 75.400.000 VNĐ
Giá xe HONDA SH 125i
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SH 125i – 2024 – Tiêu chuẩn – Đỏ đen 77.000.000 VNĐ 85.110.000 VNĐ
HONDA SH 125i – 2024 – Tiêu chuẩn – Trắng đen 77.000.000 VNĐ 85.110.000 VNĐ
HONDA SH 125i – 2024 – Thể thao – Xám đen 85.000.000 VNĐ 93.970.000 VNĐ
HONDA SH 125i – 2024 – Cao cấp – Đỏ đen 84.000.000 VNĐ 92.970.000 VNĐ
HONDA SH 125i – 2024 – Cao cấp – Trắng đen 84.000.000 VNĐ 92.970.000 VNĐ
Giá xe HONDA SH 160
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SH 160 – 2024 – Cao cấp – Đỏ đen 106.000.000 VNĐ 116.145.000 VNĐ
HONDA SH 160 – 2024 – Cao cấp – Trắng đen 106.000.000 VNĐ 116.145.000 VNĐ
HONDA SH 160 – 2024 – Thể thao – Xám đen 106.000.000 VNĐ 116.145.000 VNĐ

 

 

Bảng giá xe máy Yamaha

Xe số Yamaha

Chọn nơi làm biển số
Giá xe Yamaha PG-1
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Yamaha PG-1 – 2024 – Cam bạc 31.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha PG-1 – 2024 – Đen bạc 33.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha PG-1 – 2024 – Nâu cát 33.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha PG-1 – 2024 – Vàng đen 31.500.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha PG-1 – 2024 – Xanh rêu đen 33.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha PG-1 – 2024 – Xanh dương 31.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Giá xe YAMAHA SIRIUS 110
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius RC vành đúc BGY9 – Xanh xám đen 22.500.000 VNĐ 25.570.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius phanh cơ BGY7 – Đen 18.800.000 VNĐ 21.740.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius phanh cơ BGY7 – Đỏ đen 18.800.000 VNĐ 21.740.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius phanh cơ BGY7 – Xám đen 18.800.000 VNĐ 21.740.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius RC vành đúc BGY9 – Xám vàng đen 22.500.000 VNĐ 25.570.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius RC vành đúc BGY9 – Xám ánh xanh Bạc Đen 22.500.000 VNĐ 25.570.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius RC vành đúc BGY9 – Đen bạc 22.500.000 VNĐ 25.570.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius phanh đĩa BGY8 – Xám đen 21.000.000 VNĐ 23.990.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius phanh đĩa BGY8 – Trắng xanh 21.000.000 VNĐ 23.990.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius phanh đĩa BGY8 – Đỏ đen 21.000.000 VNĐ 23.990.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2023 – Sirius phanh đĩa BGY8 – Đen 21.000.000 VNĐ 23.990.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius RC vành đúc màu mới BGYC – Xanh đen 21.900.000 VNĐ 24.970.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius RC vành đúc màu mới BGYC – Xám xanh 21.900.000 VNĐ 24.970.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius RC vành đúc màu mới BGYC – Đỏ đen 21.900.000 VNĐ 24.970.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius RC vành đúc màu mới BGYC – Đen 21.900.000 VNĐ 24.970.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius phanh đĩa màu mới BGYB – Xám đen 21.000.000 VNĐ 23.990.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius phanh đĩa màu mới BGYB – Trắng xanh 21.000.000 VNĐ 23.990.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius phanh đĩa màu mới BGYB – Đỏ đen 21.000.000 VNĐ 23.990.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius phanh đĩa màu mới BGYB – Đen xám ánh vàng 21.000.000 VNĐ 23.990.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius phanh cơ màu mới BGYA – Xám đen 19.000.000 VNĐ 21.940.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius phanh cơ màu mới BGYA – Trắng xanh 19.000.000 VNĐ 21.940.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius phanh cơ màu mới BGYA – Đỏ đen 19.000.000 VNĐ 21.940.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 – 2024 – Sirius phanh cơ màu mới BGYA – Đen xám ánh vàng 19.000.000 VNĐ 21.940.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA SIRIUS FI
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA SIRIUS FI – 2023 – Màu mới – Phanh đĩa BSA4 – Đen xám 22.000.000 VNĐ 25.080.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2023 – Màu mới – Phanh đĩa BSA4 – Trắng xanh 22.000.000 VNĐ 25.080.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2023 – Màu mới – Phanh đĩa BSA4 – Xanh xám 22.000.000 VNĐ 25.080.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2023 – Màu mới – Vành đúc BSA5 – Đen bạc 23.200.000 VNĐ 26.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2023 – Màu mới – Vành đúc BSA5 – Đỏ đen 23.200.000 VNĐ 26.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Phanh đĩa BSA7 – Xám 22.500.000 VNĐ 25.580.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Phanh đĩa BSA7 – Trắng đen 22.500.000 VNĐ 25.580.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Phanh đĩa BSA7 – Đỏ xám 22.500.000 VNĐ 25.580.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Phanh đĩa BSA7 – Đen xám 22.500.000 VNĐ 25.580.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Phanh cơ BSA9 – Đen xám 21.000.000 VNĐ 24.050.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Phanh cơ BSA9 – Đỏ xám 21.000.000 VNĐ 24.050.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Phanh cơ BSA9 – Trắng đen 21.000.000 VNĐ 24.050.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Phanh cơ BSA9 – Xám 21.000.000 VNĐ 24.050.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Vành đúc BSA8 – Đen 24.000.000 VNĐ 27.190.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Vành đúc BSAA – Bạc đen 24.200.000 VNĐ 27.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Vành đúc BSA8 – Xanh bạc 24.000.000 VNĐ 27.190.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI – 2024 – Hoàn toàn mới – Vành đúc BSA8 – Xám đen 24.000.000 VNĐ 27.190.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA JUPITER FI
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA JUPITER FI – 2023 – Xám 30.000.000 VNĐ 33.510.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FI – 2023 – Đỏ 30.000.000 VNĐ 33.510.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FI – 2023 – Đen 30.000.000 VNĐ 33.510.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FI – 2023 – Bạc 30.000.000 VNĐ 33.510.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA JUPITER FINN 115
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Cao cấp Bạc 27.800.000 VNĐ 31.300.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Cao cấp Vàng nâu 27.800.000 VNĐ 31.300.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Cao cấp Xám nâu 27.800.000 VNĐ 31.300.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Cao cấp Xanh 27.800.000 VNĐ 31.300.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Tiêu chuẩn Đen xám 27.500.000 VNĐ 31.000.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Tiêu chuẩn Đỏ đen 27.500.000 VNĐ 31.000.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Tiêu chuẩn Xanh xám 27.500.000 VNĐ 31.000.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Màu mới – Cao cấp – Trắng 28.000.000 VNĐ 31.500.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Màu mới – Cao cấp – Xám bạc 28.000.000 VNĐ 31.500.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Màu mới – Cao cấp – Xám sẫm 28.000.000 VNĐ 31.500.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Màu mới – Cao cấp – Xanh 28.000.000 VNĐ 31.500.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Màu mới – Tiêu chuẩn – Đen xám 27.500.000 VNĐ 31.000.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Màu mới – Tiêu chuẩn – Đỏ xám 27.500.000 VNĐ 31.000.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 – Màu mới – Tiêu chuẩn – Xanh xám 27.500.000 VNĐ 31.000.000 VNĐ

 

 

Xe tay ga Yamaha

Chọn nơi làm biển số
Giá xe Yamaha Lexi 155
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Yamaha Lexi 155 – 2024 – Cao cấp – Đen nhám 48.900.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha Lexi 155 – 2024 – Cao cấp – Xanh dương nhám 48.900.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha Lexi 155 – 2024 – Cao cấp – Xanh rêu nhám 48.900.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha Lexi 155 – 2024 – Tiêu chuẩn – Bạc ánh Kim 48.500.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha Lexi 155 – 2024 – Tiêu chuẩn – Đỏ ánh Kim 48.500.000 VNĐ Đang cập nhật
Yamaha Lexi 155 – 2024 – Tiêu chuẩn – Xám nhám 48.500.000 VNĐ Đang cập nhật
Giá xe YAMAHA FAZZIO
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA FAZZIO – Neo – Đỏ 33.500.000 VNĐ 37.050.000 VNĐ
YAMAHA FAZZIO – Neo – Xanh 33.500.000 VNĐ 37.050.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA FREEGO
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA FREEGO – 2024 – ABS Hoàn toàn mới – Đen 30.200.000 VNĐ 34.150.000 VNĐ
YAMAHA FREEGO – 2024 – ABS Hoàn toàn mới – Đen đỏ 30.200.000 VNĐ 34.150.000 VNĐ
YAMAHA FREEGO – 2024 – ABS Hoàn toàn mới – Xám đen 30.200.000 VNĐ 34.150.000 VNĐ
YAMAHA FREEGO – 2024 – ABS Hoàn toàn mới – Xanh đen 30.200.000 VNĐ 34.150.000 VNĐ
YAMAHA FREEGO – 2023 – Tiêu chuẩn màu mới – Đỏ đen 23.900.000 VNĐ 27.550.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA GRANDE 125
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA GRANDE 125 – 2022 – Đặc biệt – Trắng xám 42.000.000 VNĐ 48.550.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2023 – Đặc biệt – Đỏ đen 47.800.000 VNĐ 54.350.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2023 – Đặc biệt – Trắng đen 47.800.000 VNĐ 54.350.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2023 – Giới hạn – Hồng ánh đồng 49.000.000 VNĐ 55.550.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2023 – Tiêu chuẩn – Đỏ đen 37.900.000 VNĐ 44.450.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2023 – Tiêu chuẩn – Trắng đen 37.900.000 VNĐ 44.450.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Đen 48.000.000 VNĐ 54.550.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Đỏ đen 48.500.000 VNĐ 55.050.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Trắng đen 48.000.000 VNĐ 54.550.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Xanh đen 48.000.000 VNĐ 54.550.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới – Xanh lam đen 48.500.000 VNĐ 55.050.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới – Đen 49.200.000 VNĐ 55.750.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới – Đen hồng 49.200.000 VNĐ 55.750.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới – Hồng đen 49.200.000 VNĐ 55.750.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới – Xám đen 49.800.000 VNĐ 56.350.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới – Đỏ đen 44.300.000 VNĐ 50.850.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới – Trắng đen 44.300.000 VNĐ 50.850.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2022 – Đặc biệt – Xanh xám 42.000.000 VNĐ 48.550.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 – 2022 – Đặc biệt – Đỏ xám 42.000.000 VNĐ 48.550.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA JANUS 125
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA JANUS 125 – 2022 – Đặc biệt – Đỏ đen 27.000.000 VNĐ 30.610.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2022 – Giới hạn – Xanh đen 27.500.000 VNĐ 31.110.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2023 – Đặc biệt mới – Trắng Xám 27.600.000 VNĐ 31.210.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới – Đen 27.600.000 VNĐ 31.210.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới – Đỏ đen 27.600.000 VNĐ 31.210.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Đặc biệt hoàn toàn mới màu mới – Xanh đen 27.600.000 VNĐ 31.210.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới màu mới – Đen hồng 28.200.000 VNĐ 31.820.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới màu mới – Trắng hồng 27.800.000 VNĐ 31.420.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới màu mới – Xám đen 28.200.000 VNĐ 31.820.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Giới hạn hoàn toàn mới màu mới – Xanh đen 27.800.000 VNĐ 31.420.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới màu mới – Đen 24.200.000 VNĐ 27.810.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới màu mới – Đỏ đen 24.200.000 VNĐ 27.810.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 – 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới màu mới – Trắng xám 24.200.000 VNĐ 27.810.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA LATTE
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA LATTE – Tiêu chuẩn – Đỏ đen 36.700.000 VNĐ 40.580.000 VNĐ
YAMAHA LATTE – Tiêu chuẩn – Trắng 36.700.000 VNĐ 40.580.000 VNĐ
YAMAHA LATTE – 2024 – Giới hạn màu mới – Trắng đen 37.500.000 VNĐ Đang cập nhật
YAMAHA LATTE – 2024 – Giới hạn màu mới – Xám đen 37.500.000 VNĐ Đang cập nhật
YAMAHA LATTE – 2024 – Giới hạn màu mới – Xanh đen 37.500.000 VNĐ Đang cập nhật
YAMAHA LATTE – 2024 – Tiêu chuẩn màu mới – Đen 37.200.000 VNĐ Đang cập nhật
YAMAHA LATTE – 2024 – Tiêu chuẩn màu mới – Đỏ đen 37.200.000 VNĐ Đang cập nhật
Giá xe YAMAHA MIO M3
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA MIO M3 – 2023 – Đen xám 29.900.000 VNĐ 33.210.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA NVX 155 VVA
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA NVX 155 VVA – 2023 – Xanh đen 50.300.000 VNĐ 57.070.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA – 2024 – Đen xanh Mosnter 55.000.000 VNĐ 61.770.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA – 2024 – Đen xám 53.000.000 VNĐ 59.650.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA – 2024 – Đỏ xám 53.000.000 VNĐ 59.650.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA – 2024 – Xám xanh 53.000.000 VNĐ 59.770.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA – 2024 – Xanh 53.000.000 VNĐ 59.770.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA GEAR
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA GEAR – 2022 – 3S – Đỏ 28.800.000 VNĐ 32.150.000 VNĐ
YAMAHA GEAR – 2022 – Không 3S – Bạc 27.000.000 VNĐ 30.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR – 2022 – Không 3S – Đen 27.000.000 VNĐ 30.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR – 2022 – Không 3S – Đỏ 27.000.000 VNĐ 30.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR – 2022 – Không 3S – Xám đen 27.000.000 VNĐ 30.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR – 2023 – Không 3S – Đỏ xám đen 27.000.000 VNĐ 30.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR – 2023 – Không 3S – Trắng xanh 27.000.000 VNĐ 30.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR – 2023 – Không 3S – Xanh dương 27.000.000 VNĐ 30.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR – 2023 – Không 3S – Xanh rêu 27.000.000 VNĐ 30.260.000 VNĐ

 

 

Xe điện Yamaha

Chọn nơi làm biển số
Giá xe YAMAHA NEO’S
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA NEO’S – Đen 33.000.000 VNĐ 39.500.000 VNĐ
YAMAHA NEO’S – Xanh 33.000.000 VNĐ 39.500.000 VNĐ

 

 

Xe côn tay Yamaha

Chọn nơi làm biển số
Giá xe YAMAHA EXCITER 150
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA EXCITER 150 – 2023 – Giới hạn – Trắng đen 44.000.000 VNĐ 50.250.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 150 – 2023 – Giới hạn – Xám ánh xanh đen 44.000.000 VNĐ 50.250.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 150 – 2023 – Giới hạn – Xám đen 44.000.000 VNĐ 50.250.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 150 – 2023 – Giới hạn – Xanh đen 44.000.000 VNĐ 50.250.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA EXCITER 155
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA EXCITER 155 – 2021 – Cao cấp – Đỏ đen 44.600.000 VNĐ 51.130.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2022 – Cao cấp – Đỏ bạc 44.600.000 VNĐ 51.130.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2022 – Cao cấp – Vàng đen 44.600.000 VNĐ 51.130.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2022 – Giới hạn – Trắng xanh đen 46.000.000 VNĐ 52.530.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2022 – Giới hạn – Xám ánh xanh bạc đen 46.000.000 VNĐ 52.530.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2022 – Giới hạn – Xanh đen 46.000.000 VNĐ 52.530.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2022 – Kỷ niệm – Trắng đỏ 46.500.000 VNĐ 53.030.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2023 – Giới hạn – Đen 47.900.000 VNĐ 54.450.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2023 – Giới hạn – Trắng xám đen 47.900.000 VNĐ 54.450.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2023 – Giới hạn – Xám bạc đen 47.900.000 VNĐ 54.450.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2023 – Giới hạn – Xanh bạc đen 46.000.000 VNĐ 52.550.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – ABS – Cao cấp mới – Đen 52.000.000 VNĐ 58.750.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – ABS – Cao cấp mới – Trắng Đen 51.500.000 VNĐ 58.250.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – ABS – Cao cấp mới – Xám xanh 51.500.000 VNĐ 58.250.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – ABS – Cao cấp mới – Xanh 51.500.000 VNĐ 58.250.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – ABS – Giới hạn mới – GP 52.500.000 VNĐ 59.250.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – ABS – Giới hạn mới – Monster Energy 54.000.000 VNĐ 60.750.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – Cao cấp hoàn toàn mới – Đen nâu 48.800.000 VNĐ 55.350.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – Cao cấp hoàn toàn mới – Đỏ đen 48.800.000 VNĐ 55.350.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – Cao cấp hoàn toàn mới – Xanh bạc đen 48.800.000 VNĐ 55.350.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới – Đen xám 46.000.000 VNĐ 52.550.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới – Đỏ đen xám 46.000.000 VNĐ 52.550.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 – 2024 – Tiêu chuẩn hoàn toàn mới – Vàng đen xám 46.000.000 VNĐ 52.550.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA R15V4
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA R15V4 – R15M – Monster 85.400.000 VNĐ 93.700.000 VNĐ
YAMAHA R15V4 – R15M – Trắng đỏ 85.400.000 VNĐ 93.700.000 VNĐ
YAMAHA R15V4 – R15M – Bạc 83.500.000 VNĐ 91.800.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA XSR 155
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA XSR 155 – 2023 – Indonesia – Bạc đen 75.000.000 VNĐ 82.040.000 VNĐ
YAMAHA XSR 155 – 2023 – Indonesia – Đen bóng 75.400.000 VNĐ 82.440.000 VNĐ
YAMAHA XSR 155 – 2023 – Indonesia – Đỏ 75.000.000 VNĐ 82.040.000 VNĐ
YAMAHA XSR 155 – 2022 – Indonesia – Trắng đỏ 75.400.000 VNĐ 82.440.000 VNĐ
YAMAHA XSR 155 – 2023 – Chính hãng Yamama VN – Bạc 77.000.000 VNĐ 84.850.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA MT15
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA MT15 – 2021 – Đen 66.500.000 VNĐ 74.400.000 VNĐ
YAMAHA MT15 – 2021 – Xanh xám 66.500.000 VNĐ 74.400.000 VNĐ

 

 

Bảng giá xe máy TVS

Xe tay ga TVS

Chọn nơi làm biển số
Giá xe TVS NTORQ 125
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS NTORQ 125 – RE: Đen đỏ 29.900.000 VNĐ 33.230.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 – RE: Đen vàng 29.900.000 VNĐ 33.230.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 – RE: Xanh đen 29.900.000 VNĐ 33.230.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 – XP: Cam 30.900.000 VNĐ 34.460.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 – XP: Xám 30.900.000 VNĐ 34.460.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 – XP: Đỏ đen 30.900.000 VNĐ 34.460.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 – XT: Xanh vàng 32.900.000 VNĐ 36.565.000 VNĐ
Giá xe TVS DAZZ 110
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS DAZZ 110 – Đen đỏ 25.900.000 VNĐ 28.950.000 VNĐ
TVS DAZZ 110 – Trắng đỏ 25.900.000 VNĐ 28.950.000 VNĐ
TVS DAZZ 110 – Trắng hồng 25.900.000 VNĐ 28.950.000 VNĐ
TVS DAZZ 110 – Xám đỏ 25.900.000 VNĐ 28.950.000 VNĐ
Giá xe TVS CALLISTO 110
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS CALLISTO 110 – Đỏ nâu 26.500.000 VNĐ 29.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 – Hồng nâu 26.500.000 VNĐ 29.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 – Nâu 26.500.000 VNĐ 29.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 – Vàng nâu 26.500.000 VNĐ 29.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 – Xanh dương 26.500.000 VNĐ 29.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 – Xanh nâu 26.500.000 VNĐ 29.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 – Xanh ngọc 26.500.000 VNĐ 29.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 – Xanh rêu 26.500.000 VNĐ 29.705.000 VNĐ
Giá xe TVS CALLISTO 125
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS CALLISTO 125 – Nâu đen 31.900.000 VNĐ 35.105.000 VNĐ
TVS CALLISTO 125 – Trắng đen 31.900.000 VNĐ 35.105.000 VNĐ
TVS CALLISTO 125 – Vàng đen 31.900.000 VNĐ 35.105.000 VNĐ
TVS CALLISTO 125 – Xám đen 31.900.000 VNĐ 35.105.000 VNĐ

 

 

Xe côn tay TVS

Chọn nơi làm biển số
Giá xe TVS ROCKZ 125
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS ROCKZ 125 – Cam 25.800.000 VNĐ 28.730.000 VNĐ
TVS ROCKZ 125 – Đỏ 25.800.000 VNĐ 28.730.000 VNĐ
TVS ROCKZ 125 – Trắng đỏ 25.800.000 VNĐ 28.730.000 VNĐ
TVS ROCKZ 125 – Trắng xanh 25.800.000 VNĐ 28.730.000 VNĐ
TVS ROCKZ 125 – Xanh 25.800.000 VNĐ 28.730.000 VNĐ

 

 

Bảng giá xe máy GPX

Chọn nơi làm biển số
Giá xe GPX DEMON GR200R
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
GPX DEMON GR200R – Đỏ 52.000.000 VNĐ 58.730.000 VNĐ
GPX DEMON GR200R – Đen đỏ xám 52.000.000 VNĐ 58.730.000 VNĐ
Giá xe GPX POPZ 110
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
GPX POPZ 110 – Cam 19.900.000 VNĐ 23.725.000 VNĐ
GPX POPZ 110 – Đen 19.900.000 VNĐ 23.725.000 VNĐ
GPX POPZ 110 – Đỏ 19.900.000 VNĐ 23.725.000 VNĐ
GPX POPZ 110 – Xám 19.900.000 VNĐ 23.725.000 VNĐ
GPX POPZ 110 – Xanh rêu 19.900.000 VNĐ 23.725.000 VNĐ
Giá xe GPX ROCK 110
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
GPX ROCK 110 – Cam 19.900.000 VNĐ 23.345.000 VNĐ
GPX ROCK 110 – Vàng 19.900.000 VNĐ 23.345.000 VNĐ
GPX ROCK 110 – Xám 19.900.000 VNĐ 23.345.000 VNĐ
GPX ROCK 110 – Xanh 19.900.000 VNĐ 23.345.000 VNĐ

 

 

Bảng giá xe máy Zontes

Chọn nơi làm biển số
Giá xe Zontes 350GK
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350GK – Bạc cam 92.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Zontes 350GK – Đen nâu 92.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Zontes 350GK – Đen xanh 92.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Giá xe Zontes 350R1
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350R1 – Bạc 91.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Zontes 350R1 – Đen 91.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Zontes 350R1 – Xanh 91.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Giá xe Zontes 350S
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350S – Đen 97.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Zontes 350S – Xanh 97.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Giá xe Zontes 350V1
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350V1 – Bạc đen 91.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Zontes 350V1 – Đen 91.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Zontes 350V1 – Nâu 91.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Giá xe Zontes 350VX
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350VX – Đen 93.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Zontes 350VX – Nâu 93.000.000 VNĐ Đang cập nhật
Zontes 350VX – Xám 93.000.000 VNĐ Đang cập nhật

 

 

Bảng giá xe máy Suzuki

Chọn nơi làm biển số
Giá xe SUZUKI RAIDER 150R
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SUZUKI RAIDER 150R – 2023 – Xanh đen 44.100.000 VNĐ 50.610.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R – 2023 – Đặc biệt – Đỏ đen 44.300.000 VNĐ 50.810.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R – 2023 – Đặc biệt – Xám đen 44.300.000 VNĐ 50.810.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R – 2023 – Đặc biệt – Xanh đen 44.300.000 VNĐ 50.810.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R – 2023 – Nâu đen 44.100.000 VNĐ 50.610.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R – 2023 – Trắng đỏ đen 44.100.000 VNĐ 50.610.000 VNĐ
Giá xe SUZUKI SATRIA F150
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SUZUKI SATRIA F150 – 2022 – VN – Xanh bạc đen 42.800.000 VNĐ 49.399.500 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 – 2023 – VN – Đen mâm đỏ 48.300.000 VNĐ 54.899.500 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 – 2023 – VN – Đen trắng mâm cam 47.300.000 VNĐ 53.899.500 VNĐ

 

 

Bảng giá xe máy SYM

Chọn nơi làm biển số
Giá xe SYM Priti 50
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM Priti 50 – Trắng ánh hồng 26.700.000 VNĐ 29.912.500 VNĐ
SYM Priti 50 – Xanh ánh bạc 26.700.000 VNĐ 29.912.500 VNĐ
SYM Priti 50 – Xanh ánh tím 26.700.000 VNĐ 29.912.500 VNĐ
SYM Priti 50 – Khuyến mãi Priti 50 26.700.000 VNĐ Đang cập nhật
Giá xe SYM ANGELA 50
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM ANGELA 50 – Đen đỏ sơn mờ 18.100.000 VNĐ 20.930.000 VNĐ
SYM ANGELA 50 – Trắng xanh 17.800.000 VNĐ 20.630.000 VNĐ
SYM ANGELA 50 – Xanh ngọc trắng 17.800.000 VNĐ 20.630.000 VNĐ
SYM ANGELA 50 – Xám trắng 17.800.000 VNĐ 20.630.000 VNĐ
Giá xe SYM ATTILA 50
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM ATTILA 50 – Cao cấp – Xám đỏ đen 25.700.000 VNĐ 28.890.000 VNĐ
SYM ATTILA 50 – Đen 25.200.000 VNĐ 28.390.000 VNĐ
SYM ATTILA 50 – Đỏ đen 25.200.000 VNĐ 28.390.000 VNĐ
SYM ATTILA 50 – Trắng đen 25.200.000 VNĐ 28.390.000 VNĐ
Giá xe SYM ELITE 50
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM ELITE 50 – Đặc biệt – Đen mờ 23.000.000 VNĐ 26.105.000 VNĐ
SYM ELITE 50 – Đặc biệt – Đỏ 23.000.000 VNĐ 26.105.000 VNĐ
SYM ELITE 50 – Đặc biệt – Xám đen mờ 23.000.000 VNĐ 26.105.000 VNĐ
SYM ELITE 50 – Tiêu chuẩn – Xám đen trắng 22.500.000 VNĐ 25.605.000 VNĐ
SYM ELITE 50 – Tiêu chuẩn – Xanh đen trắng 22.500.000 VNĐ 25.605.000 VNĐ
Giá xe SYM GALAXY 50
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM GALAXY 50 – Căm – Đen cam 17.900.000 VNĐ 20.750.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 – Căm – Đen vàng 17.900.000 VNĐ 20.750.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 – 2023 – Căm – Xám đen mới 17.300.000 VNĐ 20.150.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 – 2023 – Căm – Xanh đen mới 17.300.000 VNĐ 20.150.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 – 2023 – Mâm – Xám đen mới 18.500.000 VNĐ 21.350.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 – 2023 – Mâm – Xanh đen 18.500.000 VNĐ 21.350.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 – 2023 – Mâm – Đen đỏ mới 18.500.000 VNĐ 21.350.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 – 2023 – Căm – Đen đỏ mới 17.300.000 VNĐ 20.150.000 VNĐ
Giá xe SYM PASSING 50
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM PASSING 50 – Đen mờ 22.000.000 VNĐ 25.090.000 VNĐ
SYM PASSING 50 – Xanh nhám 22.000.000 VNĐ 25.090.000 VNĐ
Giá xe SYM SHARK 50
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM SHARK 50 – Xanh đen 24.500.000 VNĐ 27.730.000 VNĐ
SYM SHARK 50 – Xám đen 24.500.000 VNĐ 27.730.000 VNĐ
SYM SHARK 50 – Trắng đen 24.500.000 VNĐ 27.730.000 VNĐ
SYM SHARK 50 – Đen nhám tem đỏ 25.000.000 VNĐ 28.230.000 VNĐ
SYM SHARK 50 – Trắng đen tem đỏ 24.500.000 VNĐ 27.730.000 VNĐ
SYM SHARK 50 – Xám đen tem đỏ 24.500.000 VNĐ 27.730.000 VNĐ
SYM SHARK 50 – Xanh đen tem đỏ 24.500.000 VNĐ 27.730.000 VNĐ
Giá xe SYM ELEGANT 50
Màu xe Giá VAT Giá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM ELEGANT 50 – Căm – Đỏ đen 16.500.000 VNĐ 19.250.000 VNĐ
SYM ELEGANT 50 – Căm – Xám đen 16.500.000 VNĐ 19.250.000 VNĐ
SYM ELEGANT 50 – Căm – Xanh đen 16.500.000 VNĐ 19.250.000 VNĐ
SYM ELEGANT 50 – Mâm – Đen xanh mờ 17.100.000 VNĐ 19.850.000 VNĐ
SYM ELEGANT 50 – Mâm – Đỏ đen 17.100.000 VNĐ 19.850.000 VNĐ